Tin tức
New Things about Us
2026-07-24
Sự thấm nước trong các công trình bê tông vẫn là một trong những mối quan ngại lớn ảnh hưởng đến độ bền của các công trình dân dụng, thương mại và hạ tầng. Với sự phát triển xây dựng nhanh chóng trên khắp Đông Nam Á, khí hậu nhiệt đới với độ ẩm cao, lượng mưa lớn và sự thay đổi nhiệt độ đã tạo ra yêu cầu cao hơn đối với các hệ thống chống thấm cho công trình.
Đối với các nhà thầu, kiến trúc sư và người mua vật liệu xây dựng, việc lựa chọn lớp phủ chống thấm không chỉ đơn thuần là ngăn chặn nước thấm vào. Khả năng tương thích của vật liệu với lớp nền bê tông, điều kiện thi công, môi trường sử dụng và các chỉ số hiệu suất kỹ thuật cũng cần được đánh giá cẩn thận.
Mặc dù bê tông có đặc tính chống thấm nhất định, điều kiện thi công thực tế có thể tạo ra các đường dẫn nước tiềm ẩn do co ngót, thay đổi nhiệt độ, mối nối thi công và các chi tiết kết cấu.
Các công trình bê tông có thể bị nứt nhỏ hoặc dịch chuyển trong quá trình sử dụng. Lớp phủ chống thấm có độ đàn hồi phù hợp có thể thích ứng tốt hơn với những thay đổi nhỏ của lớp nền và duy trì tính liên tục của lớp chống thấm.
Tầng hầm, phòng tắm, ban công và các công trình ngầm thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm. Trong khí hậu ẩm ướt của Đông Nam Á, lớp nền có thể chứa hàm lượng độ ẩm cao hơn, làm cho khả năng thích ứng khi thi công trở thành một yếu tố quan trọng.
Các vị trí xuyên ống, góc cạnh và mối nối thi công là những điểm yếu phổ biến trong hệ thống chống thấm. Độ bám dính tốt giúp tạo ra lớp bảo vệ liên tục trên các khu vực nền khác nhau.
Các ứng dụng xây dựng khác nhau đòi hỏi những cân nhắc chống thấm khác nhau. Các chỉ số kỹ thuật sau đây thường được đánh giá trong quá trình lựa chọn vật liệu.
Độ bền kéo là một chỉ số quan trọng về khả năng cơ học của lớp phủ chống thấm.
Theo dữ liệu kỹ thuật của Lớp phủ chống thấm gốc xi măng polyme JOABOA® JS:
Giá trị này cung cấp một tham chiếu để đánh giá khả năng chịu ứng suất kéo của lớp phủ sau khi đóng rắn.
Lớp nền bê tông có thể bị dịch chuyển nhỏ trong quá trình sử dụng. Do đó, độ đàn hồi là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc đối với lớp phủ chống thấm.
Dữ liệu kỹ thuật sản phẩm cho thấy:
Chỉ số này phản ánh khả năng kéo giãn của lớp phủ dưới ứng suất kéo và cung cấp một tham chiếu cho các ứng dụng có thể xảy ra chuyển động của lớp nền.
Hàm lượng chất rắn là một thông số quan trọng liên quan đến sự hình thành lớp chống thấm đã đóng rắn.
Dữ liệu kỹ thuật sản phẩm chỉ ra:
Sau khi đóng rắn, lớp phủ tạo thành một lớp chống thấm liên tục để bảo vệ các lớp nền gốc xi măng.
Đối với các khu vực tiếp xúc liên tục với độ ẩm, như tầng hầm, phòng tắm và ban công, khả năng chống thấm nước là yếu tố then chốt.
Dữ liệu thử nghiệm sản phẩm cho thấy:
Điều này cung cấp một tham chiếu kỹ thuật để đánh giá khả năng chống lại áp lực nước.
Dựa trên đặc tính sản phẩm, Lớp phủ chống thấm gốc xi măng polyme JS có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng chống thấm khác nhau, bao gồm:
Đối với các dự án đòi hỏi tính linh hoạt trong thi công và khả năng tương thích với lớp nền gốc xi măng, các hệ thống chống thấm gốc xi măng polyme được coi là một lựa chọn chống thấm thực tế.
Khi xây dựng nhà ở, thương mại và hạ tầng tiếp tục phát triển ở Đông Nam Á, các bên liên quan đến dự án ngày càng chú trọng đến hiệu suất chống thấm toàn diện.
Việc lựa chọn vật liệu thường xem xét:
Cách tiếp cận dựa trên dữ liệu để lựa chọn vật liệu chống thấm giúp các kỹ sư và nhà thầu phát triển các giải pháp chống thấm phù hợp hơn.
Chống thấm bê tông không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố vật liệu duy nhất. Nó bao gồm sự kết hợp giữa đặc tính vật liệu, phương pháp thi công và môi trường ứng dụng.
Khi lựa chọn lớp phủ chống thấm, việc đánh giá các chỉ số quan trọng như độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt, hàm lượng chất rắn và khả năng chống thấm nước có thể cung cấp cho các kỹ sư cơ sở khoa học hơn cho các quyết định về hệ thống chống thấm.